Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandolute
danh từ
(noun)
/ˈ
m
æ
n
d
ə
(ˌ)
l
uː
t
/
Nghĩa chính
1
Loại nhạc cụ tương tự đàn mandolin nhưng lớn hơn
danh từ
A musical instrument similar to a mandolin, but larger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandolute
Dạng gốc
(base form)
mandolute
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mandolin
+
lute
AI
1
Loại nhạc cụ tương tự đàn mandolin nhưng lớn hơn
1
Loại nhạc cụ tương tự đàn mandolin nhưng lớn hơn
1
Loại nhạc cụ tương tự đàn mandolin nhưng lớn hơn