Dịch

mandibuloacral

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hàm và các bộ phận ngoại vi của cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the jaw and the peripheral body parts

Cụm từ (phrase)

mandibuloacral dysplasiadanh từMột tình trạng di truyền nhiễm sắc thể thường hiếm gặp đặc trưng bởi tình trạng giảm sản hàm dưới

Nguồn gốc (etymology)

AI