Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandibulary
tính từ
(adjective)
UK
/
m
a
n
ˈ
d
ɪ
b
.
j
ʊ
.
l
ə
.ɹ
i
/
US
/
m
æ
n
ˈ
d
ɪ
b
.
j
ə
ˌ
l
ɛɹ.
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mandibular
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of mandibular.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mandibular
AI
1
Đồng nghĩa với mandibular
1
Đồng nghĩa với mandibular
1
Đồng nghĩa với mandibular