Dịch

mandarindom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc bản chất của việc làm quandanh từkhông đếm được (uncountable)The state or essence of being a mandarin.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... , , , , , ,...

AI