Nghĩa chính
- Tỷ giá hối đoái thả nổi được kiểm soát bằng các biện pháp can thiệp không thường xuyên của ngân hàng trung ương quốc giadanh từA floating exchange rate that is controlled by means of occasional interventions by the country's central bank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- managed floatDạng gốc (base form)
- managed floatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa