Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dirty float
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɜː
t
i
ˈ
f
l
əʊ
t
/
US
/ˈ
d
ɝ
t
i
ˈ
f
l
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Thả nổi (kiểu) bùn; Thả nổi không hoàn toàn
danh từ
Synonym of managed float.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dirty float
Dạng gốc
(base form)
dirty float
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
managed float
AI
1
Thả nổi (kiểu) bùn
1
Thả nổi (kiểu) bùn
1
Thả nổi (kiểu) bùn