Dịch

man ho

danh từ (noun)
UK/ˈman ˈhəʊ/US/ˈmæn ˈhoʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông lăng nhăngdanh từA promiscuous man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. man hoDạng gốc (base form)
  2. man hosSố nhiều (plural)
  3. man hoesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ ,” , . […] ¶ “ ?”
  • .

AI