Dịch

mammogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ảnh của những khối u ở ngực qua tia Xdanh từAn X-ray picture of the breasts (mammaries), used to screen for breast cancer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mammogramDạng gốc (base form)
  2. mammogramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Ở một quốc gia mà thiết bị chụp quang tuyến vú còn thiếu hụt, chuyên môn của những người kiểm tra này là rất quan trọng.
  • 2010, , , .

AI