Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mammalogy
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Môn động vật có vú
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of mammals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mammalogy
Dạng gốc
(base form)
mammalog
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mammal
+
-logy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mastozoología
giống cái
Ngành động vật có vú
mamalogía
giống cái
Ngành động vật có vú
teriología
giống cái
Ngành động vật có vú
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mastology
mazology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mammalogy
palaeo
mammalogy
Nghiên cứu động vật có vú thời tiền sử
danh từ
mammalog
ical
Khoa nghiên cứu động vật có vú
tính từ
mammalog
ist
Nhà nghiên cứu về thú
danh từ
paleo
mammalogy
Chưa có nghĩa
AI
1
Môn động vật có vú
1
Môn động vật có vú
1
Môn động vật có vú