Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palaeomammalogy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu động vật có vú thời tiền sử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of prehistoric mammals
Nguồn gốc
(etymology)
palaeo-
+
mammalogy
AI
1
Nghiên cứu động vật có vú thời tiền sử
1
Nghiên cứu động vật có vú thời tiền sử
1
Nghiên cứu động vật có vú thời tiền sử