Dịch

malvoisie

danh từ (noun)
UK/ˌmalvɔɪˈziː/US/ˌmɑlˌvwɑˈzi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với malmseydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of malmsey (“wine”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malvoisieDạng gốc (base form)
  2. malvoisiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Shelagh's . ‘ ?’

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimalvesye
  2. từ tiếng Anglo-Normanmalvesey
  3. từ tiếng Pháp trung đạimalvoisie

Cùng gốc (doublet)malvasia

AI