Dịch

malmsey

danh từ (noun)
UK/ˈmɑːmzɪ/US/ˈmɑ(l)mzi/

Nghĩa chính

  1. Loại rượu ngọt và mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet fortified wine made in Madeira, originally from the malvasia grape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malmseyDạng gốc (base form)
  2. malmseysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ; , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimalmesye
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạimalemeseye
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΜονεμβασίαMonembasía“Monemvasia”

Cùng gốc (doublet)malvoisie

AI