Dịch

Malone

danh từ riêng (proper noun)
US/məˈloʊn/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Thị trấn ở quận Jackson, Floridadanh từ riêngA town in Jackson County, Florida.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clinton, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Clinton County, Iowa.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morgan, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Kentucky.

Cụm từ (phrase)

on one's Pat Malonecụm giới từMột mình
Maloneys Beachdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Eurobodalla, phía đông nam New South Wales, Australia

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Ngôi làng
  1. Ngôi làng, quận lỵ của Quận Franklin, New YorkA village, the county seat of Franklin County, New York.

Họ từ (word family)

cùng gốc Malone

Ví dụ

  • Chili’s “ ” , ( ), ( ), ( ) ( ).

AI