Maloney
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lee, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lee County, Kentucky, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaloneyDạng gốc (base form)
- MaloneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maloneys Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Eurobodalla, phía đông nam New South Wales, Australia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Maol Dhomhnaigh“descendant of the devotee of Sunday”