Dịch

Maloney

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lee, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lee County, Kentucky, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaloneyDạng gốc (base form)
  2. MaloneysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Maloneys Beachdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Eurobodalla, phía đông nam New South Wales, Australia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Maol Dhomhnaigh“descendant of the devotee of Sunday”

AI