Nghĩa chính
- Lời nguyền rủa; lời phỉ bángdanh từA curse, a malediction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malisonDạng gốc (base form)
- malisonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , ; ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimalisoun
- từ tiếng Pháp cổmaleison
- từ tiếng Latinhmaledictiō
Cùng gốc (doublet)malediction