Dịch

malison

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nguyền rủa; lời phỉ bángdanh từA curse, a malediction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malisonDạng gốc (base form)
  2. malisonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , ; ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimalisoun
  2. từ tiếng Pháp cổmaleison
  3. từ tiếng Latinhmaledictiō

Cùng gốc (doublet)malediction

AI