Dịch

benison

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ban ơn, sự ban phúcdanh từA blessing; benediction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benisonDạng gốc (base form)
  2. benisonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “ ” , “ priest's !”

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibenysoun
  2. từ tiếng Pháp cổbeneïson
  3. từ tiếng Latinhbenedictio

Cùng gốc (doublet)benediction

AI