benison
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ban ơn, sự ban phúcdanh từA blessing; benediction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benisonDạng gốc (base form)
- benisonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “ ” , “ priest's !”
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibenysoun
- từ tiếng Pháp cổbeneïson
- từ tiếng Latinhbenedictio
Cùng gốc (doublet)benediction