Dịch

malingering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cố tình giả vờ ốm đau hoặc thương tích vì lợi ích cá nhân hoặc để trốn tránh trách nhiệm, chẳng hạn như công việc, nghĩa vụ quân sự hoặc hậu quả pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The intentional feigning of an illness or injury for personal gain or to avoid a responsibility, such as work, military service, or legal consequences.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malingeringDạng gốc (base form)
  2. malingeringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ’ .

AI