Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malice aforethought
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
l
ə
s
ə
ˈ
f
ɔɹ.
θ
ɔ
t
/
Nghĩa chính
1
Sự chủ tâm giết người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The criminal intent which precedes a crime, especially murder.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
premeditation
malice prepense
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Anglo-Norman
malice prepensé
AI
1
Sự chủ tâm giết người
1
Sự chủ tâm giết người
1
Sự chủ tâm giết người