Dịch

malice aforethought

danh từ (noun)
US/ˈmæləs əˈfɔɹ.θɔt/

Nghĩa chính

  1. Sự chủ tâm giết ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The criminal intent which precedes a crime, especially murder.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Anglo-Normanmalice prepensé

AI