Dịch

malice prepense

danh từ (noun)
/ˈmælɪs pɹɪˈpɛns/

Nghĩa chính

  1. Ác ý đã được tính trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Malice aforethought.

Ví dụ

  • , " ;" , " , ."

AI