Nghĩa chính
- Tội phạm hoặc trọng tộidanh từA criminal or felon.
- Kẻ làm ácdanh từAn evildoer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malefactorDạng gốc (base form)
- malefactorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimalefactour
- từ tiếng Latinh muộnmalefactor
- từ tiếng Latinhmalefaciō
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa