maledict
tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bị nguyền rủatính từaccursed, cursed
- Nguyền rủađộng từTo curse
- Mắng mỏđộng từTo berate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maledictNguyên thể (infinitive)
- maledictsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- maledictedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- maledictingPhân từ I (present participle)
- more maledictSo sánh hơn (comparative)
- most maledictSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maledicta balloondanh từ | danh từ | Yếu tố đồ họa truyện tranh được sử dụng để bao gồm những lời tục tĩu, lời thề và những lời nguyền rủa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa