malcommunication
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giao tiếp không có mục đích tốt hoặc không diễn ra như dự kiến; thông tin sai lệchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Communication that isn't well-intended, or doesn't happen as intended; miscommunication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malcommunicationDạng gốc (base form)
- malcommunicationsSố nhiều (plural)