Dịch

malcommunication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giao tiếp không có mục đích tốt hoặc không diễn ra như dự kiến; thông tin sai lệchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Communication that isn't well-intended, or doesn't happen as intended; miscommunication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malcommunicationDạng gốc (base form)
  2. malcommunicationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI