malate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ muối hoặc este của axit malicdanh từAny salt or ester of malic acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malateDạng gốc (base form)
- malatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calcium malatedanh từ | danh từ | Muối canxi của axit malic, có công thức hóa học Ca(C₂H₄O(COO)₂), được dùng làm phụ gia thực phẩm |
| potassium malate | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc malateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha