Dịch

malate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ muối hoặc este của axit malicdanh từAny salt or ester of malic acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malateDạng gốc (base form)
  2. malatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calcium malatedanh từMuối canxi của axit malic, có công thức hóa học Ca(C₂H₄O(COO)₂), được dùng làm phụ gia thực phẩm
potassium malateChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

malic-ate“salt or ester”

Ngôn ngữ khác

AI