malagma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cataplasmdanh từA cataplasm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- malagmaDạng gốc (base form)
- malagmasSố nhiều (plural)
- malagmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmalagma
Cùng gốc (doublet)amalgam
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha