Dịch

malagma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cataplasmdanh từA cataplasm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. malagmaDạng gốc (base form)
  2. malagmasSố nhiều (plural)
  3. malagmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmalagma

Cùng gốc (doublet)amalgam

Ngôn ngữ khác

AI