malabsorption
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng phát sinh do sự bất thường trong quá trình tiêu hóa hoặc hấp thu chất dinh dưỡng từ thức ăn qua đường tiêu hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state arising from abnormality in digestion or absorption of food nutrients across the gastrointestinal tract.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malabsorptionDạng gốc (base form)
- malabsorptionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha