Dịch

mal de mer

danh từ (noun)
US/ˈmæl ˈdi ˈmɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Say sóngdanh từkhông đếm được (uncountable)seasickness

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmal de mer

Ngôn ngữ khác

AI