Nghĩa chính
- Tạo ra sự khác biệtđộng từnội động từ (intransitive)To carry out an action, the result of which is a significant change, or an altered circumstance.
- Có ý nghĩađộng từnội động từ (intransitive)To be of importance; to matter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make a differenceNguyên thể (infinitive)
- makes a differenceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made a difference (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making a differencePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make a difference betweencụm từ | cụm từ | Phân biệt giữa; phân biệt đối xử |
| difference makerdanh từ | danh từ | Ai đó, hoặc cái gì đó, tạo nên sự khác biệt |
| difference-makingtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Tạo nên sự khác biệt; đó là điều quan trọng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Kể cả những thứ nhỏ nhặt cũng có thể tạo ra sự khác biệt.
- , , , .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- differencekết hợptạo ra sự khác biệt
- makekết hợptạo ra khác biệt