Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make-fray
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ xúi giục cãi vã
danh từ
Someone who instigates quarrels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
make-fray
Dạng gốc
(base form)
make-fray
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
breedbate
brewbate
make-debate
makebate
Nguồn gốc
(etymology)
make
+
fray
AI
1
Kẻ xúi giục cãi vã
1
Kẻ xúi giục cãi vã
1
Kẻ xúi giục cãi vã