Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make yourself heard
US
/ˈ
m
eɪ
k
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈ
h
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Làm cho người khác lắng nghe
Xuất hiện ở từ khác
heard
kết hợp
nói to để mọi người nghe thấy mình
AI
1
Làm cho người khác lắng nghe
1
Làm cho người khác lắng nghe
1
Làm cho người khác lắng nghe