Dịch

make visible

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho thấy, hiển thịđộng từcause something to be seen or revealed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. make visibleNguyên thể (infinitive)
  2. makes visibleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. made visible (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. making visiblePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Đèn chiếu sáng sẽ làm cho sân khấu hiển thị rõ ràng với khán giả.

AI