Nghĩa chính
- Làm cho thấy, hiển thịđộng từcause something to be seen or revealed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make visibleNguyên thể (infinitive)
- makes visibleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made visible (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making visiblePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đèn chiếu sáng sẽ làm cho sân khấu hiển thị rõ ràng với khán giả.