Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make use of something
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
j
uː
s
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
j
u
s
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tận dụng thứ gì đó
Ví dụ
We
should
make
use
of
this
opportunity
.
Chúng ta nên tận dụng cơ hội này.
Xuất hiện ở từ khác
use
kết hợp
tận dụng thứ gì đó
AI
1
Tận dụng thứ gì đó
1
Tận dụng thứ gì đó
1
Tận dụng thứ gì đó