Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make some jack
US
/ˈ
m
eɪ
k
s
ə
m
ˈ
dʒ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Kiếm được chút tiền
Ví dụ
He
makes
some
jack
fixing
bicycles
.
Anh ấy kiếm được một ít tiền từ việc sửa xe đạp.
Xuất hiện ở từ khác
jack
kết hợp
kiếm được chút tiền
AI
1
Kiếm được chút tiền
1
Kiếm được chút tiền
1
Kiếm được chút tiền