Nghĩa chính
- Tạo hoặc để lại ấn tượng lâu dài, đặc biệt là đạt được thành công nổi bậtđộng từTo make, or leave, a lasting impression, especially to achieve prominent success.
- Ký (một tài liệu) bằng cách đánh dấu chéo hoặc dấu khácđộng từTo sign (a document) by making a cross or other mark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make one's markNguyên thể (infinitive)
- makes one's markNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made one's mark (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making one's markPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , Lampard's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)