Nghĩa chính
- Thực hiện hoặc tôn vinh (một lời hứa, dự đoán, v.v.)động từngoại động từ (transitive)To fulfill or honor (a promise, prediction, etc).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make good onNguyên thể (infinitive)
- makes good onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made good on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making good onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make good one's lossescụm từ | cụm từ | Bù lại những cái đã mất |
| make good one's runningđộng từ | động từ | Theo kịp với những người khác |