Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make an entry
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ˈɛ
n
t
ɹ
i
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ˈɛ
n
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Bước vào, xuất hiện
Ví dụ
Performers
often
make
an
entry
through
a
side
curtain
.
Diễn viên thường bước vào qua một tấm rèm bên.
Xuất hiện ở từ khác
entry
kết hợp
bước vào, xuất hiện
AI
1
Bước vào
1
Bước vào
1
Bước vào