Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make an appeal
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ə
ˈ
p
iː
l
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ə
ˈ
p
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Đưa ra lời kêu gọi
Ví dụ
The
committee
made
an
appeal
to
donors
.
Ủy ban đã đưa ra lời kêu gọi đến những người quyên góp.
Xuất hiện ở từ khác
appeal
kết hợp
đưa ra lời kêu gọi
AI
1
Đưa ra lời kêu gọi
1
Đưa ra lời kêu gọi
1
Đưa ra lời kêu gọi