Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make a transfer
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
t
ɹ
ɑː
n
s
.
f
ɜː
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
t
ɹ
æ
n
s
ˈ
f
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đổi xe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倒
dǎo
Đổi xe, chuyển tàu
Ví dụ
Passengers
may
need
to
make
a
transfer
at
Central
Station
.
Hành khách có thể phải đổi xe ở ga trung tâm.
Xuất hiện ở từ khác
transfer
kết hợp
đổi xe
AI
1
Đổi xe
1
Đổi xe
1
Đổi xe