Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make a religion of something
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ɹ
ɪ
ˈ
l
ɪ
dʒ
ə
n
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Biến gì đó thành tôn giáo
Ví dụ
He
made
a
religion
of
punctuality
.
Anh ấy biến việc đúng giờ thành một tôn giáo.
Xuất hiện ở từ khác
religion
kết hợp
biến gì đó thành tôn giáo
AI
1
Biến gì đó thành tôn giáo
1
Biến gì đó thành tôn giáo
1
Biến gì đó thành tôn giáo