Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make a guess
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
ɡ
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Đưa ra lời đoán
Ví dụ
Can
you
make
a
guess
about
the
final
score
?
Bạn có thể đưa ra lời đoán về tỉ số chung cuộc không?
Xuất hiện ở từ khác
guess
kết hợp
đưa ra lời đoán
AI
1
Đưa ra lời đoán
1
Đưa ra lời đoán
1
Đưa ra lời đoán