Dịch

majorate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chức vụ hoặc cấp bậc của một thiếu tádanh từThe office or rank of a major.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. majorateDạng gốc (base form)
  2. majoratesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tăng cường
  1. Tăng cường; tăng lênTo augment; to increase.

Ví dụ

  • […] . […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

major-ate

động từ

major-ate

  1. mượn từ tiếng Latinhmaiōrātus

AI