Dịch

majorat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền thừa kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)primogeniture
  2. Thuộc tính đi xuống với tiêu đềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)property that descends with a title

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. majoratDạng gốc (base form)
  2. majoratsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmajorat

AI