majorat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền thừa kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)primogeniture
- Thuộc tính đi xuống với tiêu đềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)property that descends with a title
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- majoratDạng gốc (base form)
- majoratsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmajorat
Họ từ (word family)
cùng gốc majoratNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha