Nghĩa chính
- Phần lớn, phần chủ yếudanh từthe largest portion of something
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| major partydanh từ | danh từ | Đảng chính trị có ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc thống trị trong nền chính trị của một quốc gia |
Ví dụ
- .Phần lớn ngân sách được dành cho nghiên cứu.