Dịch

major party

danh từ (noun)
US/ˈmeɪdʒɚ ˈpɑɹti/

Nghĩa chính

  1. Đảng chính trị có ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc thống trị trong nền chính trị của một quốc giadanh từA political party with a strong or dominant influence in a country's politics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. major partyDạng gốc (base form)
  2. major partiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI