Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

maj

C2danh từ (noun)
US/mædʒ/

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của majdanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative form of maj..

Cụm từ (phrase)

maj.danh từViết tắt của major
His Majđại từThưa bệ hạ
Her Majđại từThưa Bệ Hạ
Your Majđại từThưa bệ hạ
maj. gen.danh từViết tắt của major general

AI