maintainability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dễ dàng mà một cái gì đó có thể được duy trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ease with which something can be maintained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maintainabilityDạng gốc (base form)
- maintainabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha