Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantenibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mantenibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng bảo trì
danh từ
maintainability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mantenibilidad
Dạng gốc
(base form)
mantenibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maintainability
Sự dễ dàng mà một cái gì đó có thể được duy trì
AI
1
Khả năng bảo trì
1
Khả năng bảo trì
1
Khả năng bảo trì