Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mainboard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với motherboard
danh từ
Synonym of motherboard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mainboard
Dạng gốc
(base form)
mainboard
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
motherboard
Nguồn gốc
(etymology)
main
+
board
AI
1
Đồng nghĩa với motherboard
1
Đồng nghĩa với motherboard
1
Đồng nghĩa với motherboard