Dịch

mailshot

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điệndanh từBulk advertising sent through the mail.
  2. Gửi quảng cáo số lượng lớn tới (ai đó) trong bài đăngđộng từngoại động từ (transitive)To send bulk advertising to (somebody) in the post.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mailshotNguyên thể (infinitive)
  2. mailshotsSố nhiều (plural)
  3. mailshottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. mailshottingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI