Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mail something
UK
/ˈ
m
eɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
m
eɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Gửi cái gì đó qua bưu điện
Ví dụ
mail
the
form
by
Friday
.
Vui lòng gửi biểu mẫu qua bưu điện trước thứ Sáu.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
gửi cái gì đó qua bưu điện
AI
1
Gửi cái gì đó qua bưu điện
1
Gửi cái gì đó qua bưu điện
1
Gửi cái gì đó qua bưu điện