Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mail someone something
UK
/ˈ
m
eɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
m
eɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Gửi cho ai đó cái gì đó qua bưu điện
Ví dụ
Mail
me
the
receipt
,.
Vui lòng gửi cho tôi biên nhận qua bưu điện.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
gửi cho ai đó cái gì đó qua bưu điện
AI
1
Gửi cho ai đó cái gì đó qua bưu điện
1
Gửi cho ai đó cái gì đó qua bưu điện
1
Gửi cho ai đó cái gì đó qua bưu điện